Từ đồng nghĩa với "lỡ đường"
| lỡ | lỡ mất | lỡ hẹn | lỡ chuyến |
| lỡ dở | lỡ thời | lỡ bước | lỡ nhịp |
| lỡ đường đi | lỡ đường về | lỡ kế hoạch | lỡ cơ hội |
| lỡ đích | lỡ trễ | lỡ lầm | lỡ tay |
| lỡ việc | lỡ hẹn hò | lỡ hẹn gặp | lỡ chuyến đi |
| lỡ | lỡ mất | lỡ hẹn | lỡ chuyến |
| lỡ dở | lỡ thời | lỡ bước | lỡ nhịp |
| lỡ đường đi | lỡ đường về | lỡ kế hoạch | lỡ cơ hội |
| lỡ đích | lỡ trễ | lỡ lầm | lỡ tay |
| lỡ việc | lỡ hẹn hò | lỡ hẹn gặp | lỡ chuyến đi |