Từ đồng nghĩa với "lỡ cỡ"
| lỡ dở | không vừa | không hợp | không thích hợp |
| không đúng cỡ | dở dang | lạc lõng | không vừa vặn |
| không đúng kích thước | không tương xứng | lạc điệu | lạc lõng |
| không ăn khớp | không phù hợp | lỗi thời | lỗi cỡ |
| lỗi nhịp | lỗi mốt | lỗi kiểu | lỗi dáng |
| lỡ dở | không vừa | không hợp | không thích hợp |
| không đúng cỡ | dở dang | lạc lõng | không vừa vặn |
| không đúng kích thước | không tương xứng | lạc điệu | lạc lõng |
| không ăn khớp | không phù hợp | lỗi thời | lỗi cỡ |
| lỗi nhịp | lỗi mốt | lỗi kiểu | lỗi dáng |