Từ đồng nghĩa với "lỡ lầm đp hoặc"
| lỡ lời | lỡ tàu | nhầm lẫn | sai sót |
| vô tình | không cố ý | lầm lỡ | sai lầm |
| nhầm | lỡ dại | lỡ mất | lỡ hẹn |
| lỡ cơ hội | lỡ việc | lỡ nhịp | lỡ bước |
| lỡ tay | lỡ chừng | lỡ đà | lỡ hẹn |
| lỡ lời | lỡ tàu | nhầm lẫn | sai sót |
| vô tình | không cố ý | lầm lỡ | sai lầm |
| nhầm | lỡ dại | lỡ mất | lỡ hẹn |
| lỡ cơ hội | lỡ việc | lỡ nhịp | lỡ bước |
| lỡ tay | lỡ chừng | lỡ đà | lỡ hẹn |