Từ đồng nghĩa với "lợ"
| lờ lợ | nước lợ | mằn mặn | hơi mặn |
| muối | mặn | nhạt nhẽo | nhạt |
| chua chát | khó ăn | khó nuốt | vị lợ |
| vị nhạt | vị không rõ | vị không đặc trưng | vị khó chịu |
| vị không ngon | vị không tươi | vị không sạch | vị không tinh khiết |
| lờ lợ | nước lợ | mằn mặn | hơi mặn |
| muối | mặn | nhạt nhẽo | nhạt |
| chua chát | khó ăn | khó nuốt | vị lợ |
| vị nhạt | vị không rõ | vị không đặc trưng | vị khó chịu |
| vị không ngon | vị không tươi | vị không sạch | vị không tinh khiết |