Từ đồng nghĩa với "lợt lòng"
| mới sinh | sinh ra | vừa sinh | đứa trẻ |
| trẻ sơ sinh | trẻ nhỏ | thời ấu thơ | thời thơ ấu |
| mới lọt lòng | lọt lòng mẹ | chào đời | ra đời |
| mới ra đời | bắt đầu sống | thời kỳ đầu đời | thời kỳ sơ sinh |
| mới chào đời | vừa mới sinh | sinh nhi | trẻ em |
| mới sinh | sinh ra | vừa sinh | đứa trẻ |
| trẻ sơ sinh | trẻ nhỏ | thời ấu thơ | thời thơ ấu |
| mới lọt lòng | lọt lòng mẹ | chào đời | ra đời |
| mới ra đời | bắt đầu sống | thời kỳ đầu đời | thời kỳ sơ sinh |
| mới chào đời | vừa mới sinh | sinh nhi | trẻ em |