Từ đồng nghĩa với "lợtlạt"
| nhợt nhạt | mờ nhạt | phai màu | nhạt nhẽo |
| héo úa | tối tăm | u ám | lờ mờ |
| mờ mịt | không rõ | khô khan | vô vị |
| tẻ nhạt | nhạt nhẽo | không sắc nét | mờ ảo |
| lặng lẽ | bạc màu | không sinh động | không nổi bật |
| nhợt nhạt | mờ nhạt | phai màu | nhạt nhẽo |
| héo úa | tối tăm | u ám | lờ mờ |
| mờ mịt | không rõ | khô khan | vô vị |
| tẻ nhạt | nhạt nhẽo | không sắc nét | mờ ảo |
| lặng lẽ | bạc màu | không sinh động | không nổi bật |