Từ đồng nghĩa với "lục bình"
| bình | lọ | bình hoa | bình gốm |
| bình thủy tinh | bình sứ | bình nước | bình đựng |
| bình chứa | bình trang trí | bình xứ | bình cổ |
| bình tĩnh | bình an | bình thường | bình lặng |
| bình yên | bình phẩm | bình luận | bình bát |
| bình | lọ | bình hoa | bình gốm |
| bình thủy tinh | bình sứ | bình nước | bình đựng |
| bình chứa | bình trang trí | bình xứ | bình cổ |
| bình tĩnh | bình an | bình thường | bình lặng |
| bình yên | bình phẩm | bình luận | bình bát |