Từ đồng nghĩa với "lục lâm"
| cướp | kẻ cướp | băng nhóm | trùm |
| lâm tặc | cướp bóc | đạo chích | kẻ gian |
| kẻ lừa đảo | cướp biển | cướp rừng | kẻ xấu |
| kẻ thù | kẻ phản bội | kẻ lâm tặc | kẻ cướp rừng |
| bạo lực | tội phạm | kẻ cướp có vũ trang | kẻ cướp đường |
| cướp | kẻ cướp | băng nhóm | trùm |
| lâm tặc | cướp bóc | đạo chích | kẻ gian |
| kẻ lừa đảo | cướp biển | cướp rừng | kẻ xấu |
| kẻ thù | kẻ phản bội | kẻ lâm tặc | kẻ cướp rừng |
| bạo lực | tội phạm | kẻ cướp có vũ trang | kẻ cướp đường |