Từ đồng nghĩa với "lục lăng"
| lục giác | hình lục lăng | hình sáu góc | sáu cạnh |
| hình đa giác | hình hình học | hình học | hình lục diện |
| hình đa diện | hình tứ diện | hình ngũ giác | hình bát giác |
| hình chóp | hình trụ | hình cầu | hình chữ nhật |
| hình vuông | hình tam giác | hình thoi | hình thang |