Từ đồng nghĩa với "lục tục"
| liên tục | tiếp tục | liên tiếp | thể liên tục |
| lần lượt | xuất hiện | đến lượt | kéo đến |
| từng người | dần dần | từng bước | thường xuyên |
| không ngừng | đi tới | tràn vào | tới tấp |
| đổ về | tấp nập | nối tiếp | đi theo |
| liên tục | tiếp tục | liên tiếp | thể liên tục |
| lần lượt | xuất hiện | đến lượt | kéo đến |
| từng người | dần dần | từng bước | thường xuyên |
| không ngừng | đi tới | tràn vào | tới tấp |
| đổ về | tấp nập | nối tiếp | đi theo |