Từ đồng nghĩa với "lụi hụi đợ"
| lụi hụi | làm vườn | chăm sóc | tích cực |
| miệt mài | chăm chỉ | nỗ lực | hăng hái |
| tích cực làm | làm việc | đi tới đi lui | đi lại |
| lăng xăng | bận rộn | vất vả | khổ sở |
| vật lộn | làm lụng | điều chỉnh | sắp xếp |
| lụi hụi | làm vườn | chăm sóc | tích cực |
| miệt mài | chăm chỉ | nỗ lực | hăng hái |
| tích cực làm | làm việc | đi tới đi lui | đi lại |
| lăng xăng | bận rộn | vất vả | khổ sở |
| vật lộn | làm lụng | điều chỉnh | sắp xếp |