Từ đồng nghĩa với "lụm cụm quết dọn"
| lụm khum | lụm khum quét dọn | lụm khum | già lụm cụm |
| cụm lụm | cụm khum | khum khum | khúm núm |
| khúm khum | cúi xuống | cúi lưng | cúi đầu |
| gù lưng | gù gù | lưng còng | lưng gù |
| lưng khom | lưng lụm | lưng cụm | lưng khum |
| lụm khum | lụm khum quét dọn | lụm khum | già lụm cụm |
| cụm lụm | cụm khum | khum khum | khúm núm |
| khúm khum | cúi xuống | cúi lưng | cúi đầu |
| gù lưng | gù gù | lưng còng | lưng gù |
| lưng khom | lưng lụm | lưng cụm | lưng khum |