Từ đồng nghĩa với "lụng nhụng"
| nuông chiều | hay nuông chiều | hay chiều theo | dễ dãi |
| chiều theo | khoan dung | tuân thủ | chiều chuộng |
| chiều lòng | thỏa hiệp | nhượng bộ | đáp ứng |
| thích nghi | mềm mỏng | nhẹ nhàng | điều chỉnh |
| tùy tiện | linh hoạt | khéo léo | thân thiện |
| nuông chiều | hay nuông chiều | hay chiều theo | dễ dãi |
| chiều theo | khoan dung | tuân thủ | chiều chuộng |
| chiều lòng | thỏa hiệp | nhượng bộ | đáp ứng |
| thích nghi | mềm mỏng | nhẹ nhàng | điều chỉnh |
| tùy tiện | linh hoạt | khéo léo | thân thiện |