Từ đồng nghĩa với "lừ"
| la | lừa | con lừa | người ngu đần |
| quát | mắng | chửi | ra hiệu |
| nhìn chằm chằm | nhìn lườm | cảnh cáo | ngăn cấm |
| đe dọa | khó chịu | bực bội | khó nhìn |
| khó ưa | khó tính | khó chịu | khó nhằn |
| khó chịu |
| la | lừa | con lừa | người ngu đần |
| quát | mắng | chửi | ra hiệu |
| nhìn chằm chằm | nhìn lườm | cảnh cáo | ngăn cấm |
| đe dọa | khó chịu | bực bội | khó nhìn |
| khó ưa | khó tính | khó chịu | khó nhằn |
| khó chịu |