Từ đồng nghĩa với "lừ lừi"
| lừ lừ | giận dữ | bực bội | khó chịu |
| hằn học | cáu kỉnh | trừng mắt | nhìn chằm chằm |
| khinh bỉ | khó ưa | căm phẫn | bực dọc |
| mặt nặng mày nhẹ | cáu gắt | đanh đá | khó tính |
| mặt lạnh | khó nhìn | tức tối | mặt hằm hằm |
| lừ lừ | giận dữ | bực bội | khó chịu |
| hằn học | cáu kỉnh | trừng mắt | nhìn chằm chằm |
| khinh bỉ | khó ưa | căm phẫn | bực dọc |
| mặt nặng mày nhẹ | cáu gắt | đanh đá | khó tính |
| mặt lạnh | khó nhìn | tức tối | mặt hằm hằm |