Từ đồng nghĩa với "lừa mị đợ"
| lừa phỉnh | lừa dối | mị dân | lừa gạt |
| lừa lọc | lừa đảo | mê hoặc | đánh lừa |
| dụ dỗ | mê tín | làm mờ mắt | làm choáng |
| làm say | làm mờ | làm rối | làm ngơ |
| làm khổ | làm cho mất phương hướng | làm cho bối rối | làm cho hoang mang |
| lừa phỉnh | lừa dối | mị dân | lừa gạt |
| lừa lọc | lừa đảo | mê hoặc | đánh lừa |
| dụ dỗ | mê tín | làm mờ mắt | làm choáng |
| làm say | làm mờ | làm rối | làm ngơ |
| làm khổ | làm cho mất phương hướng | làm cho bối rối | làm cho hoang mang |