Từ đồng nghĩa với "lừng khà lừng khừửng"
| lừng khừửng | lừng lẫy | lừng danh | nổi bật |
| nổi tiếng | đáng chú ý | thú vị | hấp dẫn |
| kỳ lạ | đặc sắc | độc đáo | mới mẻ |
| khác biệt | nổi trội | sáng chói | rực rỡ |
| lôi cuốn | ấn tượng | tỏa sáng | đầy sức sống |
| lừng khừửng | lừng lẫy | lừng danh | nổi bật |
| nổi tiếng | đáng chú ý | thú vị | hấp dẫn |
| kỳ lạ | đặc sắc | độc đáo | mới mẻ |
| khác biệt | nổi trội | sáng chói | rực rỡ |
| lôi cuốn | ấn tượng | tỏa sáng | đầy sức sống |