Từ đồng nghĩa với "lửng"
| lửng | quấy rối | làm phiền | bắt nạt |
| dằn vặt | trêu chọc | quấy rầy | chọc ghẹo |
| gây rối | làm khó | đùa giỡn | châm chọc |
| xúc phạm | làm bực mình | làm khó dễ | gây phiền |
| làm khổ | làm phiền lòng | làm nhức đầu | làm mất tập trung |
| lửng | quấy rối | làm phiền | bắt nạt |
| dằn vặt | trêu chọc | quấy rầy | chọc ghẹo |
| gây rối | làm khó | đùa giỡn | châm chọc |
| xúc phạm | làm bực mình | làm khó dễ | gây phiền |
| làm khổ | làm phiền lòng | làm nhức đầu | làm mất tập trung |