Từ đồng nghĩa với "lữ quán"
| quán trọ | nhà nghỉ | khách sạn | nhà trọ |
| ở trọ | khách sạn nhỏ | quán cơm | lữ điếm |
| chỗ nghỉ | nơi nghỉ chân | nhà khách | trạm dừng |
| quán nghỉ | nhà nghỉ dưỡng | khu nghỉ | điểm dừng chân |
| bến xe | nơi tạm trú | chỗ tạm trú | quán ăn nghỉ |
| quán trọ | nhà nghỉ | khách sạn | nhà trọ |
| ở trọ | khách sạn nhỏ | quán cơm | lữ điếm |
| chỗ nghỉ | nơi nghỉ chân | nhà khách | trạm dừng |
| quán nghỉ | nhà nghỉ dưỡng | khu nghỉ | điểm dừng chân |
| bến xe | nơi tạm trú | chỗ tạm trú | quán ăn nghỉ |