Từ đồng nghĩa với "lựng"
| thơm | đậm đà | ngọt | sáng |
| đẹp | màu đỏ | mùi vị | thơm lừng |
| hương vị | tươi sáng | rực rỡ | sắc nét |
| mát mẻ | tươi tắn | sáng sủa | sáng bóng |
| sáng chói | sáng lạng | sáng rực | sáng lựng |
| thơm | đậm đà | ngọt | sáng |
| đẹp | màu đỏ | mùi vị | thơm lừng |
| hương vị | tươi sáng | rực rỡ | sắc nét |
| mát mẻ | tươi tắn | sáng sủa | sáng bóng |
| sáng chói | sáng lạng | sáng rực | sáng lựng |