Từ đồng nghĩa với "lựt cụt"
| lạch bạch | lạch cạch | lạch thạch | lạch tạch |
| lạch tạch | lạch bạch | lạch cạch | lạch thạch |
| lạch tạch | vội vã | nhanh nhẹn | hối hả |
| khấp khểnh | khập khiễng | lóng ngóng | vụng về |
| chậm chạp | khó khăn | vất vả | mệt nhọc |
| lạch bạch | lạch cạch | lạch thạch | lạch tạch |
| lạch tạch | lạch bạch | lạch cạch | lạch thạch |
| lạch tạch | vội vã | nhanh nhẹn | hối hả |
| khấp khểnh | khập khiễng | lóng ngóng | vụng về |
| chậm chạp | khó khăn | vất vả | mệt nhọc |