Từ đồng nghĩa với "l đổ"
| lốm đốm | lốm đốm màu | đốm | vệt |
| rải rác | không đồng nhất | không thuần nhất | lốm |
| lốm đốm xanh | lốm đốm vàng | lốm đốm trắng | lốm đốm đỏ |
| lốm đốm nâu | lốm đốm tím | lốm đốm xám | lốm đốm đen |
| ác đác | chưa chín rộ | không đồng màu | không đồng sắc |
| lốm đốm | lốm đốm màu | đốm | vệt |
| rải rác | không đồng nhất | không thuần nhất | lốm |
| lốm đốm xanh | lốm đốm vàng | lốm đốm trắng | lốm đốm đỏ |
| lốm đốm nâu | lốm đốm tím | lốm đốm xám | lốm đốm đen |
| ác đác | chưa chín rộ | không đồng màu | không đồng sắc |