Từ đồng nghĩa với "l đi"
| đi | di chuyển | đến | đi bộ |
| đi lại | đi tới | đi xa | đi gần |
| đi chơi | đi chợ | đi nghỉ | đi du lịch |
| đi dạo | đi học | đi làm | đi về |
| đi phép | đi xe | đi máy bay | ra ngoài |
| đi | di chuyển | đến | đi bộ |
| đi lại | đi tới | đi xa | đi gần |
| đi chơi | đi chợ | đi nghỉ | đi du lịch |
| đi dạo | đi học | đi làm | đi về |
| đi phép | đi xe | đi máy bay | ra ngoài |