Từ đồng nghĩa với "l nung mủ"
| lở loét | mủ | mụn | nhọt |
| sưng | viêm | đau | nhiễm |
| bị thương | bị viêm | sưng tấy | mưng mủ |
| lở | mủ bọc | mủ nước | mủ trắng |
| mủ vàng | mủ xanh | mủ đục | mủ đặc |
| lở loét | mủ | mụn | nhọt |
| sưng | viêm | đau | nhiễm |
| bị thương | bị viêm | sưng tấy | mưng mủ |
| lở | mủ bọc | mủ nước | mủ trắng |
| mủ vàng | mủ xanh | mủ đục | mủ đặc |