Từ đồng nghĩa với "la đà"
| lả lướt | lảo đảo | say sưa | say khướt |
| say bí tỉ | lê lết | lảo đảo | chao đảo |
| mờ mịt | mơ màng | lơ lửng | lả tả |
| lả ngả | lả lướt | mê mẩn | mê muội |
| mê say | mê đắm | mờ ảo | mờ mịt |
| lả lướt | lảo đảo | say sưa | say khướt |
| say bí tỉ | lê lết | lảo đảo | chao đảo |
| mờ mịt | mơ màng | lơ lửng | lả tả |
| lả ngả | lả lướt | mê mẩn | mê muội |
| mê say | mê đắm | mờ ảo | mờ mịt |