Từ đồng nghĩa với "lai láng"
| lênh láng | tràn đầy | tràn ngập | dâng lên |
| chứa chan | đổ lai láng | cuộc đi chơi | cuộc đi dạo |
| cuộc hành trình ngắn | chạy | lan | trôi đi |
| rượt theo | chạy dài | chạy đua | nhịp điệu |
| vẽ | chụp | bỏ khắp | tuột |
| trượt đi |
| lênh láng | tràn đầy | tràn ngập | dâng lên |
| chứa chan | đổ lai láng | cuộc đi chơi | cuộc đi dạo |
| cuộc hành trình ngắn | chạy | lan | trôi đi |
| rượt theo | chạy dài | chạy đua | nhịp điệu |
| vẽ | chụp | bỏ khắp | tuột |
| trượt đi |