Từ đồng nghĩa với "lamđa"
| lamđa | màu sắc | hình dáng | hình thức |
| kiểu dáng | đặc điểm | tính chất | bề ngoài |
| diện mạo | vẻ ngoài | hình ảnh | cấu trúc |
| tạo hình | mẫu mã | thể hiện | trang trí |
| phong cách | thẩm mỹ | nghệ thuật | tính năng |
| lamđa | màu sắc | hình dáng | hình thức |
| kiểu dáng | đặc điểm | tính chất | bề ngoài |
| diện mạo | vẻ ngoài | hình ảnh | cấu trúc |
| tạo hình | mẫu mã | thể hiện | trang trí |
| phong cách | thẩm mỹ | nghệ thuật | tính năng |