Từ đồng nghĩa với "lam sơn chướng khí"
| chướng khí | khí độc | ô nhiễm | khí thải |
| khí ẩm | khí hậu | khí trời | khí quyển |
| khí sinh học | khí tự nhiên | khí nóng | khí lạnh |
| khí mát | khí ẩm ướt | khí khô | khí bẩn |
| khí thải công nghiệp | khí thải xe cộ | khí thải sinh hoạt | khí thải nông nghiệp |