Từ đồng nghĩa với "lang sói"
| lang sói | sói | thú dữ | kẻ tàn ác |
| kẻ độc ác | kẻ hung bạo | kẻ xấu | kẻ thù |
| kẻ giết người | kẻ cướp | kẻ lừa đảo | kẻ phản bội |
| kẻ nhẫn tâm | kẻ vô nhân đạo | kẻ tàn nhẫn | kẻ xâm lược |
| kẻ bạo lực | kẻ khủng bố | kẻ thù địch | kẻ ác |
| lang sói | sói | thú dữ | kẻ tàn ác |
| kẻ độc ác | kẻ hung bạo | kẻ xấu | kẻ thù |
| kẻ giết người | kẻ cướp | kẻ lừa đảo | kẻ phản bội |
| kẻ nhẫn tâm | kẻ vô nhân đạo | kẻ tàn nhẫn | kẻ xâm lược |
| kẻ bạo lực | kẻ khủng bố | kẻ thù địch | kẻ ác |