Từ đồng nghĩa với "lang trắng"
| sói trắng | cáo trắng | hải ly trắng | gấu trắng |
| chồn trắng | thỏ trắng | mèo trắng | chim trắng |
| cú trắng | bồ câu trắng | khỉ trắng | rồng trắng |
| ngựa trắng | cá trắng | bướm trắng | hoa trắng |
| cáo tuyết | gà trắng | chó trắng | mèo tuyết |
| sói trắng | cáo trắng | hải ly trắng | gấu trắng |
| chồn trắng | thỏ trắng | mèo trắng | chim trắng |
| cú trắng | bồ câu trắng | khỉ trắng | rồng trắng |
| ngựa trắng | cá trắng | bướm trắng | hoa trắng |
| cáo tuyết | gà trắng | chó trắng | mèo tuyết |