Từ đồng nghĩa với "lao lét"
| leo lét | leo nheo | chập chờn | yếu ớt |
| mờ nhạt | lập lòe | lấp lánh | nhấp nháy |
| lè lói | lè lết | lơ lửng | mỏng manh |
| khẽ khàng | nhẹ nhàng | tí tách | lẻ tẻ |
| thưa thớt | bập bùng | lập lòe | lè lết |
| leo lét | leo nheo | chập chờn | yếu ớt |
| mờ nhạt | lập lòe | lấp lánh | nhấp nháy |
| lè lói | lè lết | lơ lửng | mỏng manh |
| khẽ khàng | nhẹ nhàng | tí tách | lẻ tẻ |
| thưa thớt | bập bùng | lập lòe | lè lết |