Từ đồng nghĩa với "lao tâm khổ tứ"
| lo lắng | khổ sở | vất vả | đau đầu |
| mệt mỏi | trăn trở | bận tâm | khó nhọc |
| tinh thần căng thẳng | đau khổ | nặng lòng | suy tư |
| căng thẳng | chật vật | gian nan | khó khăn |
| mệt nhọc | tìm kiếm | đấu tranh | gánh nặng |
| lo lắng | khổ sở | vất vả | đau đầu |
| mệt mỏi | trăn trở | bận tâm | khó nhọc |
| tinh thần căng thẳng | đau khổ | nặng lòng | suy tư |
| căng thẳng | chật vật | gian nan | khó khăn |
| mệt nhọc | tìm kiếm | đấu tranh | gánh nặng |