Từ đồng nghĩa với "lem luốc"
| dơ bẩn | cáu bẩn | làm nhọ nhem | bẩn thỉu |
| bẩn | bẩn mùi | bẩn thối | bẩn tưởi |
| bẩn bẩn | nhơ nhuốc | nhơ | lấm lem |
| lấm bẩn | lấm bùn | lấm láp | bị bẩn |
| bị dơ | bị nhơ | bị cáu | bị dơ bẩn |
| dơ bẩn | cáu bẩn | làm nhọ nhem | bẩn thỉu |
| bẩn | bẩn mùi | bẩn thối | bẩn tưởi |
| bẩn bẩn | nhơ nhuốc | nhơ | lấm lem |
| lấm bẩn | lấm bùn | lấm láp | bị bẩn |
| bị dơ | bị nhơ | bị cáu | bị dơ bẩn |