Từ đồng nghĩa với "liêm khiết"
| liêm khiết | trong sạch | gương mẫu | không tham ô |
| không hối lộ | trong sáng | tốt | sạch sẽ |
| vô tội | không có tội | không lỗi lầm | không chê trách |
| đáng tin cậy | đạo đức | chính trực | thẳng thắn |
| minh bạch | công bằng | đúng đắn | tôn trọng |
| liêm khiết | trong sạch | gương mẫu | không tham ô |
| không hối lộ | trong sáng | tốt | sạch sẽ |
| vô tội | không có tội | không lỗi lầm | không chê trách |
| đáng tin cậy | đạo đức | chính trực | thẳng thắn |
| minh bạch | công bằng | đúng đắn | tôn trọng |