Từ đồng nghĩa với "liêu thuộc"
| quan lại | thư lại | hạ thần | tể tướng |
| phó tướng | đại thần | quan chức | cấp dưới |
| người hầu | người phục vụ | đồng liêu | cận thần |
| trợ lý | người trợ giúp | người làm công | người phụ tá |
| người dưới quyền | người làm thuê | người cộng sự | người đồng hành |