Từ đồng nghĩa với "liếm láp"
| liếm | bãi liếm | húp | nuốt |
| ăn | mút | chén | xơi |
| hớp | vơ vét | kiếm chác | lượm |
| nhặt | vớ | tích trữ | tích lũy |
| thâu tóm | cướp | lén lút | mò mẫm |
| liếm | bãi liếm | húp | nuốt |
| ăn | mút | chén | xơi |
| hớp | vơ vét | kiếm chác | lượm |
| nhặt | vớ | tích trữ | tích lũy |
| thâu tóm | cướp | lén lút | mò mẫm |