Từ đồng nghĩa với "liều lượng"
| liều dùng | liều lượng | mức độ | số đo |
| đo lường | số lượng | lượng | định lượng |
| cường độ | tần suất | khối lượng | tỷ lệ |
| hàm lượng | đo đạc | chỉ số | mức |
| định mức | thể tích | công thức | hệ số |
| đơn vị |
| liều dùng | liều lượng | mức độ | số đo |
| đo lường | số lượng | lượng | định lượng |
| cường độ | tần suất | khối lượng | tỷ lệ |
| hàm lượng | đo đạc | chỉ số | mức |
| định mức | thể tích | công thức | hệ số |
| đơn vị |