Từ đồng nghĩa với "liều mình"
| hy sinh | mạo hiểm | cứu giúp | đánh đổi |
| liều lĩnh | chấp nhận rủi ro | dám làm | tự nguyện |
| đối mặt | can đảm | dũng cảm | tử tế |
| quyết tâm | khó khăn | thử thách | bất chấp |
| đương đầu | dám chịu | tình nguyện | sẵn sàng |
| hy sinh | mạo hiểm | cứu giúp | đánh đổi |
| liều lĩnh | chấp nhận rủi ro | dám làm | tự nguyện |
| đối mặt | can đảm | dũng cảm | tử tế |
| quyết tâm | khó khăn | thử thách | bất chấp |
| đương đầu | dám chịu | tình nguyện | sẵn sàng |