Từ đồng nghĩa với "liễu yếu đào tơ"
| yếu ớt | mảnh dẻ | thanh mảnh | nhỏ nhắn |
| tuyết sương | ngọc nữ | tiểu thư | cô gái |
| đào tơ | thanh tú | mỏng manh | yểu điệu |
| ngây thơ | trong sáng | dịu dàng | như hoa |
| thục nữ | đoan trang | mềm mại | tươi tắn |
| yếu ớt | mảnh dẻ | thanh mảnh | nhỏ nhắn |
| tuyết sương | ngọc nữ | tiểu thư | cô gái |
| đào tơ | thanh tú | mỏng manh | yểu điệu |
| ngây thơ | trong sáng | dịu dàng | như hoa |
| thục nữ | đoan trang | mềm mại | tươi tắn |