Từ đồng nghĩa với "liệt cứ"
| liệt kê | công bố | trình bày | nêu ra |
| đưa ra | liệt ra | tổng hợp | ghi danh |
| liệt danh | kê khai | điểm danh | tập hợp |
| sắp xếp | phân loại | chỉ định | điểm mặt |
| liệt mục | liệt số | liệt kê danh sách | liệt kê thông tin |
| liệt kê | công bố | trình bày | nêu ra |
| đưa ra | liệt ra | tổng hợp | ghi danh |
| liệt danh | kê khai | điểm danh | tập hợp |
| sắp xếp | phân loại | chỉ định | điểm mặt |
| liệt mục | liệt số | liệt kê danh sách | liệt kê thông tin |