Từ đồng nghĩa với "li đắt giá"
| quý giá | đắt đỏ | giá trị | quý báu |
| đắt tiền | hiếm có | đắt hàng | đắt đỏ |
| đáng giá | có giá trị | đắt xắt ra miếng | đắt như vàng |
| đắt như tôm tươi | đắt như sắt | đắt như ngọc | đắt như kim cương |
| đắt như rượu | đắt như thịt | đắt như bùn | đắt như nước |