Từ đồng nghĩa với "li biệt"
| biệt ly | chia tay | tạm biệt | ra đi |
| rời xa | xa cách | cách biệt | tách rời |
| ly hôn | chia lìa | phân ly | cách ly |
| đoạn tuyệt | chia cắt | bỏ đi | không gặp |
| không còn | mất nhau | không liên lạc | đi xa |
| biệt ly | chia tay | tạm biệt | ra đi |
| rời xa | xa cách | cách biệt | tách rời |
| ly hôn | chia lìa | phân ly | cách ly |
| đoạn tuyệt | chia cắt | bỏ đi | không gặp |
| không còn | mất nhau | không liên lạc | đi xa |