Từ đồng nghĩa với "li dị ev ty"
| li hôn | chia tay | chia lìa | đường ai nấy đi |
| tan vỡ | phân ly | chia cắt | bỏ nhau |
| đứt gánh | không còn sống chung | chia sẻ tài sản | hủy hôn |
| cắt đứt quan hệ | ly thân | không còn quan hệ | đường rẽ |
| không còn gắn bó | giải thể hôn nhân | không còn tình cảm | ly hôn |