Từ đồng nghĩa với "li gián"
| chia rẽ | gây chia rẽ | kích động | xúi giục |
| gây mâu thuẫn | gây rối | phân hóa | đâm sau lưng |
| tung tin đồn | gây hoang mang | gây bất hòa | kích thích |
| gây xung đột | đối kháng | phá hoại | làm mất đoàn kết |
| gây tranh cãi | gây xáo trộn | gây khó khăn | gây cản trở |