Từ đồng nghĩa với "linh hổn"
| hồn | linh hồn | hồn ma | hồn vía |
| hồn phách | hồn người | hồn thiêng | hồn cốt |
| hồn tộc | hồn sống | hồn nhiên | hồn cầm |
| hồn lạc | hồn mơ | hồn lửa | hồn đất |
| hồn nước | hồn yêu | hồn nhân | hồn tôn |
| hồn | linh hồn | hồn ma | hồn vía |
| hồn phách | hồn người | hồn thiêng | hồn cốt |
| hồn tộc | hồn sống | hồn nhiên | hồn cầm |
| hồn lạc | hồn mơ | hồn lửa | hồn đất |
| hồn nước | hồn yêu | hồn nhân | hồn tôn |