Từ đồng nghĩa với "linh tính"
| linh cảm | mặc khải | trực giác | cảm giác |
| dự cảm | tiên đoán | nhận thức | cảm nhận |
| linh ứng | cảm xúc | trực quan | nhạy bén |
| cảm giác mơ hồ | cảm giác bất an | cảm giác kỳ lạ | dự đoán |
| cảm giác sâu sắc | cảm giác nội tâm | cảm giác trực tiếp | cảm giác tiên tri |