Từ đồng nghĩa với "loáng thoáng"
| nhấp nháy | lấp lánh | chói lóa | tỏa sáng |
| mờ ảo | mơ hồ | thoáng qua | nhạt nhòa |
| lờ mờ | huyền ảo | lấp lánh | chớp nhoáng |
| vụt qua | nhấp nhô | lướt qua | vàng vọt |
| mỏng manh | thưa thớt | không rõ | bập bùng |
| nhấp nháy | lấp lánh | chói lóa | tỏa sáng |
| mờ ảo | mơ hồ | thoáng qua | nhạt nhòa |
| lờ mờ | huyền ảo | lấp lánh | chớp nhoáng |
| vụt qua | nhấp nhô | lướt qua | vàng vọt |
| mỏng manh | thưa thớt | không rõ | bập bùng |