Từ đồng nghĩa với "loän xoăn"
| xoăn | quăn | gợn sóng | cuộn |
| vòng | lượn | uốn | bồng bềnh |
| lăn tăn | rối | xù | bện |
| tết | đan | phồng | bó |
| tóc xoăn | tóc quăn | tóc gợn sóng | tóc bồng bềnh |
| xoăn | quăn | gợn sóng | cuộn |
| vòng | lượn | uốn | bồng bềnh |
| lăn tăn | rối | xù | bện |
| tết | đan | phồng | bó |
| tóc xoăn | tóc quăn | tóc gợn sóng | tóc bồng bềnh |