Từ đồng nghĩa với "loạn trí"
| điên khùng | điên | điên dại | điên rồ |
| cuồng | khùng | khập khiễng | mất trí |
| mất trí nhớ | dại | si mê | ngớ ngẩn |
| rồ | điên cuồng | khùng điên | điên loạn |
| điên đảo | bô bô | khùng khùng | hỗn loạn |
| lộn xộn |
| điên khùng | điên | điên dại | điên rồ |
| cuồng | khùng | khập khiễng | mất trí |
| mất trí nhớ | dại | si mê | ngớ ngẩn |
| rồ | điên cuồng | khùng điên | điên loạn |
| điên đảo | bô bô | khùng khùng | hỗn loạn |
| lộn xộn |