Từ đồng nghĩa với "loẹtquẹt"
| loẹt quẹt | khua | lạch cạch | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| loẹt quẹt | khua | lạch cạch | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |
| lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc | lộc cộc |